tín ngưỡng

Học thuật
Thân thiện
tín ngưỡng

Tự do tín ngưỡng là một quyền cơ bản của con người.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tin tưởng, tôn thờ vào những điều được cho thiêng liêng, cao cả: "Tín ngưỡng" chỉ niềm tin sự sùng bái của con người đối với các thế lực siêu nhiên, các vị thần linh, tổ tiên hoặc các giá trị tâm linh được cộng đồng thừa nhận. thường thể hiện qua các nghi lễ, tập tục quan niệm truyền thống.
    • Hệ thống các niềm tin thực hành tâm linh mang tính bản địa, dân gian: Khác với các tôn giáo hệ thống giáo lý tổ chức chặt chẽ, "tín ngưỡng" thường gắn liền với đời sống văn hóa, phong tục của một cộng đồng dân cư, một dân tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhân dân ta tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên từ lâu đời. (Người dân nước ta niềm tin thờ cúng tổ tiên từ rất lâu.)
    • Hiến pháp nước ta bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng cho mọi công dân. (Hiến pháp nước ta đảm bảo quyền tự do tin theo các tín ngưỡng cho mọi công dân.)
    • Tín ngưỡng thờ Mẫu một di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam. (Niềm tin thờ Mẫu một di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tín ngưỡng dân gian": chỉ các hình thức tín ngưỡng bắt nguồn phát triển trong đời sống nhân dân, mang đậm bản sắc văn hóa địa phương, không thuộc về một tôn giáo tổ chức chính thức nào.

    • Tín ngưỡng dân gian thường gắn liền với các lễ hội làng xã. (Các hình thức tín ngưỡng trong dân gian thường gắn liền với các lễ hội của làng xã.)
  • "đời sống tín ngưỡng": chỉ toàn bộ các hoạt động, sinh hoạt liên quan đến niềm tin tâm linh của một cá nhân hoặc cộng đồng.

    • Đời sống tín ngưỡng của người dân vùng cao rất phong phú. (Các hoạt động sinh hoạt về niềm tin tâm linh của người dân vùng cao rất phong phú.)
Biến thể từ gần giống
  • Tín đồ (danh từ): người tin theo thực hành một tôn giáo hoặc tín ngưỡng nào đó.

    • Các tín đồ nơi đây rất thành kính. (Những người theo tín ngưỡng nơi đây rất thành kính.)
  • Tín nhiệm (động từ/danh từ): tin cậy giao phó trách nhiệm (khác nghĩa, chỉ quan hệ xã hội dựa trên độ tin cậy).

    • Nhân dân tín nhiệm bầu cho vị đại biểu đó. (Nhân dân tin tưởng bầu cho vị đại biểu đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Tôn giáo (danh từ): hệ thống tổ chức với giáo lý, giáo luật nghi lễ chặt chẽ hơn. "Tín ngưỡng" phạm vi rộng hơn, có thể bao hàm cả những niềm tin chưa đạt tới mức độ tổ chức như một tôn giáo.
  • Niềm tin tâm linh (cụm danh từ): nhấn mạnh khía cạnh tin tưởng vào thế giới tinh thần, siêu hình.
Từ trái nghĩa
  • Vô thần (danh từ/tính từ): quan điểm hoặc người không tin vào sự tồn tại của thần linh, thế giới siêu nhiên.
  • Hoài nghi (động từ/danh từ): thái độ nghi ngờ, không dễ tin.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Tự do tín ngưỡng: một quyền cơ bản, chỉ việc mỗi người quyền tự do lựa chọn, theo hoặc không theo một tín ngưỡng, tôn giáo nào.

    • Quyền tự do tín ngưỡng được pháp luật bảo vệ. (Quyền tự do tin theo tín ngưỡng được pháp luật bảo vệ.)
  • Tín ngưỡng truyền thống: chỉ những hình thức tín ngưỡng đã tồn tại lâu đời, được lưu truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một cộng đồng.

    • Việc bảo tồn các tín ngưỡng truyền thống rất quan trọng. (Việc gìn giữ các hình thức tín ngưỡng lâu đời rất quan trọng.)
tín ngưỡng

Tự do tín ngưỡng là một quyền cơ bản của con người.

  1. Sự tin tưởng vào một tôn giáo: Tự do tín ngưỡng.